TỔNG QUAN
PRODUCT PORTFOLIO · TRAINING 2026

5 nhóm sản phẩm.
1 bản đồ tư vấn.

Giúp sales mới nhận diện đúng nhu cầu, chọn đúng nhóm sản phẩm và tư vấn đúng giới hạn.

Máy triệt lông SKINGO Iceglow Sapphire
K-BEAUTY TECH
EXPERT-LED
01 / 14
BẢN ĐỒ DANH MỤC

Mỗi nhu cầu có một điểm vào rõ ràng

Đừng bắt đầu bằng sản phẩm. Bắt đầu bằng vấn đề khách đang muốn giải quyết.

FLAGSHIP BEAUTY-TECH

SKINGO Iceglow Sapphire

Thiết bị IPL tại nhà định vị theo trải nghiệm nhanh, mát và dễ duy trì trong lịch sống bận rộn.

5°CSapphire CryoPlate
0.25sTurbo-Glide
~10’Toàn thân
Nguồn sản phẩm ↗
SKINGO Iceglow Sapphire và phụ kiện
KHUNG TƯ VẤN

Chốt bằng trải nghiệm, xác nhận bằng an toàn

01

Hiệu suất

DualPulse, Turbo-Glide và InfinityFlash giúp câu chuyện giá trị đi xa hơn “một chiếc máy IPL”.

02

Trải nghiệm

3 chế độ, 5 mức cường độ, auto/manual và bề mặt sapphire làm mát.

03

Hậu mãi

Nguồn điện 100–220V, bảo hành giới hạn 2 năm và hỗ trợ 1:1.

CÂU HỎI BẮT BUỘC

Trước khi đề xuất mức dùng

  • Tông da và màu lông?
  • Vùng muốn sử dụng?
  • Tiền sử nhạy sáng hoặc chống chỉ định?

Không hứa “vĩnh viễn”; luôn đối chiếu hướng dẫn và chống chỉ định của hãng.

INTIMATE CARE · KOREA

MISMIZ: phân biệt đúng nhu cầu trước khi chọn sản phẩm

Nguồn sản phẩm ↗
4 BƯỚC TƯ VẤN

Riêng tư, trung tính, không chẩn đoán

  1. Vị tríBên ngoài hay bên trong?
  2. Nhu cầuLàm sạch hay dưỡng ẩm?
  3. Dấu hiệu cảnh báoĐau, ngứa kéo dài, mùi bất thường?
  4. Cách dùngĐúng vùng, đúng tần suất theo nhãn.
NGÔN NGỮ NÊN DÙNG
“Sản phẩm hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc; nếu khó chịu kéo dài, mình nên đi khám để xác định nguyên nhân.”

NÊN hỏi kín đáo, xác nhận vùng dùng

TRÁNH cam kết điều trị hoặc chẩn đoán

3 AMPOULE · 3 ĐIỂM VÀO

Gọi tên nhu cầu trước, hoạt chất sau

Sales noteLuôn hỏi loại da, routine hiện tại và hoạt chất đang dùng để tránh chồng chéo.
BEAUTY SUPPLEMENT

AgeReverse Pro

Combo hai sản phẩm uống với hai câu chuyện khác nhau: collagen peptide và vitamin A/C.

01Hỏi mục tiêu
02Kiểm tra đối tượng
03Chọn sản phẩm

Thực phẩm bổ sung không thay thế chế độ ăn đa dạng hoặc tư vấn y tế.

Reverse Berry Beauty CollagenReverse White Retinol
Reverse Berry Beauty Collagen dạng gói
REVERSE BERRY BEAUTY COLLAGEN

Collagen peptide phân tử thấp

1,500 mgCollagen cá
~300 DaKhối lượng phân tử công bố
3 g × 15Gói/hộp
BerryHương việt quất

Thành phần hỗ trợ được hãng nêu gồm vitamin C, E, glutathione, hyaluronic acid và white tomato.

Nguồn sản phẩm ↗
REVERSE WHITE RETINOL

“Edible retinol” theo định vị của hãng

700 µg RAEVitamin A
500 mgVitamin C
2 g × 15Gói/hộp
Green appleHương táo xanh
Cần hỏi trước

Khách đang mang thai/cho con bú, dùng sản phẩm vitamin A khác hoặc có bệnh nền cần tham khảo chuyên môn.

Nguồn sản phẩm ↗
Reverse White Retinol dạng gói
HAIR & SCALP CARE

SILKY HUG

Tách rõ hai khu vực chăm sóc: da đầu và thân tóc. Combo phù hợp khi khách gặp đồng thời cả hai nhóm vấn đề.

01Shampoo 500 ml

Tập trung vào da đầu và nhu cầu giảm rụng theo thông tin hãng.

02Treatment 500 ml

Tập trung vào thân tóc khô, rối hoặc hư tổn.

Nguồn thương hiệu ↗
Bộ sản phẩm chăm sóc tóc SILKY HUG
KHUNG TƯ VẤN

Đi từ nguyên nhân gần nhất đến routine phù hợp

  1. Vấn đề chínhRụng tóc, da đầu dầu/khô, tóc gãy rối hay hư tổn?
  2. Thói quen tác độngTần suất gội, nhuộm/uốn, đội mũ bảo hộ, giấc ngủ và stress.
  3. Chọn sản phẩmShampoo cho da đầu; treatment cho thân tóc.
  4. Theo dõiRụng đột ngột hoặc thành mảng cần đi khám.
SILKY HUG ShampooSILKY HUG Treatment
CÂU CHỐT ĐỂ NHỚDa đầu → Shampoo
Thân tóc → Treatment
Cả hai → Combo
BẢN ĐỒ 60 GIÂY

Chọn đúng nhóm bằng một câu hỏi mở

NHU CẦU KHÁCHNHÓMCẦN XÁC NHẬN
Giảm lông tại nhàSKINGOTông da · màu lông · vùng dùng · chống chỉ định
Vệ sinh hoặc khô vùng nhạy cảmMISMIZBên ngoài/bên trong · dấu hiệu bất thường
Một vấn đề skincare cụ thểT.JECTLoại da · routine · hoạt chất đang dùng
Bổ sung collagen/vitaminAgeReverse ProThai kỳ · dị ứng · sản phẩm bổ sung khác
Rụng tóc hoặc tóc hư tổnSILKY HUGDa đầu hay thân tóc · thói quen tác động
Đúng nhu cầu · Đúng cách dùng · Đúng giới hạn claim
Vuốt để chuyển trang